请输入您要查询的越南语单词:
单词
lộc
释义
lộc
苞 <花没开时包着花骨朵的小叶片。>
花芽 <发育后长成花朵的芽, 通常比同株植物的叶芽肥大。>
嫩芽。
禄; 禄籍 <古代称官吏的俸给。>
quan cao lộc hậu.
高官厚禄。
không công mà hưởng lộc.
无功受禄。 动物
鹿 <哺乳动物反刍类的一科, 种类很多, 四肢细长, 尾巴短, 一般雄兽头上有角, 个别种类雌的也有角, 毛多是褐色, 有的有花斑或条纹, 听觉和嗅觉都很灵敏。>
随便看
nghề nông
nghề phục vụ người nước ngoài
nghề rèn
nghề sinh sống
nghề sơn
nghề ta ta thạo
nghề tay trái
nghề thủ công
nghề thứ hai
nghề tự do
nghề võ
chữ vuông
chữ và tranh
chữ (văn) trống đá
chữ xấu
chữ Z
chữ đa âm
chữ đa âm đa nghĩa
chữ đã biết
chữ đơn
chữ đơn giản
chữ đại triện
chữ đại tự
chữ đề tặng
chữ đọc khác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 10:24:53