请输入您要查询的越南语单词:
单词
sung công
释义
sung công
充公 <把违法者或犯罪者与案情有关的财物没收归公。>
随便看
đóng bìa cứng
đóng bìa mềm
đóng bìa thường
đóng băng
đóng bẹp
đóng bọc gáy
đóng chặt
đóng cuốn
đóng cọc
đóng cừ
đóng cửa
đóng cửa biên giới
đóng cửa hiệu
đóng cửa không tiếp khách
đóng cửa đánh chó
đóng dấu
đóng giày
đóng giả
đóng giữ
đóng gói
đóng gói bằng bao bì cứng
đóng gói đơn giản
đóng gói đẹp
đóng góp
đóng góp sức lao động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:23:40