请输入您要查询的越南语单词:
单词
chết tiệt
释义
chết tiệt
该死; 该死的 <表示厌恶、愤恨或埋怨的话。>
con mèo chết tiệt tha mất một con cá rồi.
该死的猫又叼去一条鱼。 鬼 <恶劣; 糟糕(限做定语)。>
随便看
bịa đặt hoàn toàn
bịa đặt đồn nhảm
bị bao vây tứ phía
bị bóng đè
bị bắn chết
bị bắt
bị bệnh
bị bệnh sốt rét
bị bỏng
bị bỏ đói
bị bức cung
bị can
bịch
bị chiếm đóng
bị cho là
bị choáng
bị chua
bị chê cười
bị chồng ruồng bỏ
bị coi thường
bị cách chức
bị cáo
bị cô lập
bị cúm
bị cơm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 4:57:46