请输入您要查询的越南语单词:
单词
gắn bó keo sơn
释义
gắn bó keo sơn
比肩相亲 <形容夫妇感情特别好。>
不解之缘 <不能分开的缘分。指亲密的关系或深厚的感情。>
如胶似漆 <形容感情深厚, 难舍难分。>
随便看
xống áo
xốn xang
xốn xác
xốp
xốp giòn
xốp mà dai
xốp rộp
xốp xáp
xốp xốp
xốp xộp
xốt
xốt xát
xồ
xồm
xồm xoàm
xồn xào
xổ
xổi
xổm
xổng
xổng mồm
xổng xểnh
xổng xổng
xổ nho
xổ nhẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 13:49:04