请输入您要查询的越南语单词:
单词
gắn bó keo sơn
释义
gắn bó keo sơn
比肩相亲 <形容夫妇感情特别好。>
不解之缘 <不能分开的缘分。指亲密的关系或深厚的感情。>
如胶似漆 <形容感情深厚, 难舍难分。>
随便看
chọn lọc kỹ
chọn lọc tự nhiên
chọn lựa
chọn mua
chọn môn học
chọn ngày
chọn ngày lành tháng tốt
chọn người thích hợp
chọn nhân tài
chọn nhầm đối tượng
chọn nhẹ sợ nặng
chọn nạc kén mỡ
chọn phái đi
chọn Phật thắp hương
chọn rể
chọn tuyến đường đi
chọn tài liệu
chọn tư liệu
chọn từ
chọn việc nhẹ tránh việc nặng
chọn vào
chọn đúng người
chọn đồ vật đoán tương lai
chọp chọp
chọt choẹt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 4:50:24