请输入您要查询的越南语单词:
单词
xốp xộp
释义
xốp xộp
糠 <发空, 质地变得松而不实(多指萝卜因失掉水分而中空)。>
củ cải xốp xộp
萝卜糠了。 极松软的。
随便看
thông tài
thông tàu thuyền
thông tín
thông tính
thông tín viên
thông tư
thông tấn
thông tấn xã
thông tệ
thông tỏ ngõ ngàng
thông tục
thông với
thông xe
thông xưa hiểu nay
thông xưng
thông điện
thông điệp
thông đuôi ngựa
thông đường
thông đạt
thông đạt thoát tục
thông đồng
thông đồng bịa đặt lời cung
thông đồng làm bậy
thông đồng với nước ngoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/14 7:02:30