请输入您要查询的越南语单词:
单词
gắn chặt
释义
gắn chặt
巴 <紧贴。>
固结不解; 不可分割; 难解难分。
加强; 增进 <使更坚强或更有效。>
随便看
bệnh gà toi
bệnh gù
bệnh hay lây
bệnh hay quên
nay Tần mai Sở
nay đây mai đó
Na-zi
Ndjamena
ne
Nebraska
nem
nem chua
nem công chả phượng
nem nép
nem rán
nen
neo
neo đơn
Nepal
Netherlands
Nevada
Newark
New Caledonia
New Delhi
New Hampshire
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 9:28:35