请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy bay chiến đấu
释义
máy bay chiến đấu
战斗机 <歼击机的旧称。>
điều động máy bay chiến đấu.
出动战机
chặn đường máy bay chiến đấu.
拦截战机
chỉ nhìn thấy bốn chiếc máy bay chiến đấu bay vút lên bầu trời.
只见四只战鹰直冲云霄。 战机 <作战用的飞机。>
战鹰 <指作战的飞机(含喜爱意)。>
随便看
thiên huệ cốc
thiên hà
thiên hình vạn trạng
thiên hùng
thiên hương
thiên hương quốc sắc
thiên hướng
thiên hạ
thiên hạ thái bình
thiên hạ đều căm ghét
thiên không
Thiên Khải
thiên kim
thiên kiêu
thiên kiến
thiên kiến bè phái
thiên la địa võng
thiên linh cái
thiên luân
thiên lí nhãn
Thiên Lôi
thiên lôi chỉ đâu đánh đấy
thiên lý
Thiên lý giáo
thiên lý mã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 6:48:13