请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy bay chiến đấu
释义
máy bay chiến đấu
战斗机 <歼击机的旧称。>
điều động máy bay chiến đấu.
出动战机
chặn đường máy bay chiến đấu.
拦截战机
chỉ nhìn thấy bốn chiếc máy bay chiến đấu bay vút lên bầu trời.
只见四只战鹰直冲云霄。 战机 <作战用的飞机。>
战鹰 <指作战的飞机(含喜爱意)。>
随便看
tưởng tượng vô căn cứ
tưởng vọng
tượng
tượng binh mã
tượng bán thân
tượng gốm
tượng gỗ
tượng hình
tượng màu
tượng mộc
tượng người
tượng ngồi
tượng nặn
tượng nặn bằng bột
tượng Phật
tượng sáp
tượng thanh
tượng thạch cao
tượng thần
tượng thờ
tượng trò
tượng trưng
tượng vẽ
tượng đất
tượng đắp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 14:41:30