请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiên kiến bè phái
释义
thiên kiến bè phái
门户之见 <由宗派情绪产生的偏见。>
随便看
nhổ rễ
nhổ sào
nhổ trại
nhổ trồng
nhổ trừ
nhổ tận gốc
nhổ đinh
nhộn
nhộng
nhộng bướm
nhộn nhạo
nhột
nhột nhạt
nhột ý
nhớ bạn cũ
nhớ cha mẹ
nhớ chuyện xưa
nhớ chắc
nhớ cõi trần
nhớ da diết
nhớ khủng khiếp
nhớ kỹ
nhớ lại chuyện xưa
nhớ lấy
nhớ mong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:22:00