请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy bay tiêm kích
释义
máy bay tiêm kích
歼击机 <一种军用飞机, 主要用来在空中歼灭敌机和其他空袭兵器。装有机关枪、机关炮和导弹等武器。速度快, 上升迅速, 操纵灵便。旧称驱逐机或战斗机。>
随便看
ăn bát cơm dẻo, nhớ nẻo đường đi
ăn bèn
ăn bòn
ăn bóng nói gió
ăn bơ làm biếng
ăn bạc ăn tiền
ăn bẩn
ăn bận
ăn bậy nói bạ
ăn bậy nói liều
ăn bẻo
ăn bẻo ăn xén
ăn bốc
ăn bốc ăn bải
ăn bớt
ăn bớt ăn xén
ăn bớt ăn xén nguyên vật liệu
ăn bớt ăn xớ
ăn bữa hôm bỏ bữa mai
ăn bữa hôm lo bữa mai
ăn bữa sáng lo bữa tối
ăn bữa sáng lần bữa tối
ăn cay uống đắng
ăn chay
ăn chay trường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 1:10:38