请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhãn trùng
释义
nhãn trùng
眼虫 <生活在静水中的单细胞生物, 身体绿色, 纺锤形, 内有叶绿素, 能进行光合作用, 前端有红色眼点, 并有一根细长鞭毛, 是运动器官。也叫眼虫藻。>
随便看
chõ cơm
chõi
chõm
chõm chọe
chõ miệng
chõ mũi
chõ mồm
chõ mồm vào
chõng
chõng hàng
chùa
chùa bà
chùa chiền
chùa cổ
chùa miếu
chùa Một Cột
chùa nát có bụt vàng
chùa Phật
chùa Ông
chùi
chùi đít
chùm
chùm bài hát
chùm chi chít
chùm gởi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 15:41:56