请输入您要查询的越南语单词:
单词
công dân
释义
công dân
公民 <具有或取得某国国籍, 并根据该国法律规定享有权利和承担义务的人。>
quyền công dân
公民权。
自然人 <法律上指在民事上能享受权利和承担义务的公民(区别于'法人')。>
随便看
ngày giỗ
ngày giờ
ngày giờ xác định
ngày hoàng đạo
ngày hôm nay
ngày hôm qua
ngày hôm sau
ngày hôm trước
ngày hẹn
ngày hẹn hò
ngày họp
ngày hội
ngày hội Na-ta-mu
ngày khác
ngày không họp chợ ở nông thôn
ngày kia
ngày kìa
ngày kết hôn
ngày kỵ
ngày kỷ niệm
ngày lao động
ngày lao động quốc tế
ngày làm việc
ngày lành
ngày lành tháng tốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 22:08:09