请输入您要查询的越南语单词:
单词
công dân
释义
công dân
公民 <具有或取得某国国籍, 并根据该国法律规定享有权利和承担义务的人。>
quyền công dân
公民权。
自然人 <法律上指在民事上能享受权利和承担义务的公民(区别于'法人')。>
随便看
các mặt
các mục
các ngài
các ngành các nghề
các ngành nghề
các người
các nước
các nước chư hầu
các nước không liên kết
các nước ký kết hiệp ước
các nước đồng minh
cá con
các-te dầu
các-ten
các thiết bị lắp đặt
các thông
các thời kỳ
Các tiểu vương quốc A-rập thống nhất
các triều đại
các trào lưu tư tưởng
các-txơ
các-tông
các-tút
cá cuộc
các vị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 8:08:08