请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy bơm
释义
máy bơm
抽水机; 水泵; 唧筒 <用来抽水或压水的泵, 抽水的也叫抽水机。>
喷雾器 <利用空吸作用将药水或其他液体变成雾状, 均匀地喷射到其他物体上的器具, 由压缩空气的装置和细管、喷嘴等组成。>
随便看
thông minh
thông minh hơn người
thông minh lanh lợi
thông minh nhanh nhạy
thông minh năng nổ
thông minh sắc xảo
thông minh tháo vát
thông minh tài trí
thông minh uyên bác
thông máy bay
thông mưu
thông nghĩa
thông ngôn
thông nhau
thông phong
thông phán
thông phân
thông qua
thông quyền đạt biến
thông reo
thông suốt
thông số
thông số ghép
thông số kỹ thuật
thông sứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 12:25:18