请输入您要查询的越南语单词:
单词
chặt đầu
释义
chặt đầu
断头 <砍头。>
开刀 <执行斩刑 (多见于早期白话) 。>
授首 <(叛逆、盗贼等)被斩首。>
殊死 <古代指斩首的死刑。>
斩首 <杀头。>
随便看
té lời
tém
té ngã
té ngựa
té nhào
té nước
tép
tép con
té phịch
tép khô
tép riu
tép tép
té ra
té re
té rỏng
té sấp
tét
tét chỉ
tét ra
tét đường chỉ
tê
tê buốt
tê bại
tê cóng
tê cứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 17:35:26