请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy cái
释义
máy cái
工作母机 <制造机器和机械的机器, 如车床、铣床、刨床和磨床等。也叫机床、工具机、简称母机。>
机床 <广义的机床指工作母机、狭义的指金属切削机床。>
母 <有产生出其他事物的能力或作用的。>
máy cái; máy chủ; máy chính.
工作母机。
母机 <工作母机的简称。>
随便看
thuốc dán
thuốc dạng sữa
thuốc dấu
thuốc dịu
thuốc dịu đau
thuốc giun
thuốc giun ngọt
thuốc giải nhiệt
thuốc giải độc
thuốc gây mê
thuốc gây nôn
thuốc gò
thuốc hay
thuốc hiện hình
thuốc ho
thuốc ho nước
thuốc ho viên
thuốc hoàn
thuốc hoá học
thuốc hàn
thuốc hãm hình
thuốc hít
thiệm dưỡng
thiện
thiện binh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 14:45:09