请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy hát
释义
máy hát
唱机 <留声机和电唱机的统称。>
电唱机 <用电动机做动力, 并使用电唱头和扩音器的留声机。有的地区叫电转儿。>
话匣子 <原指留声机, 后来也指收音机。>
留声机 <把录在唱片上的声音放出来的机器。有的地区叫话匣子。>
随便看
chơi họ
chơi hội
chơi không phải trả tiền
chơi khăm
chơi lang bang
chơi liều
chơi lêu lổng
chơi lông bông
chơi miễn phí
chơi mạt chược
chơi ngang
chơi ngay thẳng
chơi nghịch
chơi nhau bằng thủ đoạn
chơi nhà chòi
chơi nhạc
chơi nhảy ô
chơi ném tuyết
chơi nổi
chơi phiếm
chơi rong
chơi tem
chơi thuyền
chơi trèo
chơi trò chơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:26:55