请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy hát
释义
máy hát
唱机 <留声机和电唱机的统称。>
电唱机 <用电动机做动力, 并使用电唱头和扩音器的留声机。有的地区叫电转儿。>
话匣子 <原指留声机, 后来也指收音机。>
留声机 <把录在唱片上的声音放出来的机器。有的地区叫话匣子。>
随便看
thức ăn dễ tiêu
thức ăn gia súc
thức ăn gây dị ứng
thức ăn hấp
thức ăn kích thích
thức ăn lỏng
thức ăn nguội
thức ăn ngày tết
thức ăn ngọt
thức ăn nhanh
thức ăn nhạt
thức ăn nhẹ
thức ăn sang trọng
thức ăn sấy
thức ăn sống
thức ăn thô
thức ăn thịnh soạn
thức ăn trong vạc
thức ăn trưng bày
thức ăn tươi
thức ăn xanh
thức ăn đĩa
thức đêm
thứ cần dùng
thứ dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:52:42