请输入您要查询的越南语单词:
单词
học niên
释义
học niên
学年。<规定的学习年度。从秋季开学到暑假, 或从春季开学到寒假为一学年。>
随便看
ăn giựt
ăng-kết
ăng-ten
ăng-ti-moan
ăng-ti-pi-rin
ăng-xtrom
ăn gánh
ăn gẫu
ăn gỏi
ăn gửi
ăn gửi nằm nhờ
ăn hang ở hốc
ăn hiếp
ăn hoa hồng
ăn hoang
ăn hoả thực
ăn hàng
ăn hôi
ăn hơn nói kém
ăn hương hoả
ăn hại
ăn hỏi
ăn hối lộ
ăn hớt
ăn khao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:18:15