请输入您要查询的越南语单词:
单词
sóng trung bình
释义
sóng trung bình
中波 <波长3, 000米 - 200米的无线电波(频率100 - 1, 500千赫)。以地波和天波的方式传播。用于无线电广播和电报通讯等方面。>
随便看
hệ thống kinh tế tư bản
hệ thống kinh tế xã hội chủ nghĩa
hệ thống kênh dẫn thuỷ
hệ thống kênh phân phối nước
hệ thống kênh tháo nước
hệ thống kênh tạm thời
hệ thống lại
hệ thống núi
hệ thống ròng rọc
hệ thống sưởi hơi
hệ thống thập phân
hệ thống tiêu thuỷ
hệ thống truyền thanh
hệ thống tuần hoàn
hệ thống tín hiệu thứ hai
hệ thống tín hiệu thứ nhất
hệ thống tưới nước
hệ thống tổ chức
hệ thống áp lực cao
hệ thống áp lực thường
hệ thống ống dẫn
hệ tiêu hoá
hệt như
hệ toạ độ
hệ trọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 17:06:50