请输入您要查询的越南语单词:
单词
heo rừng
释义
heo rừng
野猪 <哺乳动物, 全身长黑褐色粗毛, 犬齿突出口外, 耳和尾短小。性凶猛, 昼伏夜出, 吃蚯蚓、蛇、甲虫和蔬菜、甘薯等。对农业危害很大。>
随便看
quận công
quận mã
quật
quật cường
quật cổ
quật huyệt
quật khởi
quật ngã
quật ngược lại
quật quật
quậy
quắc
quắc mắt
quắc mắt nhìn trừng trừng
quắc thước
quắm
quắn
quắp
quắt
quắt queo
quắt quéo
quằm quặm
quằn
quằn quèo
quằn quại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 19:07:03