请输入您要查询的越南语单词:
单词
bán lẻ
释义
bán lẻ
零售 <把商品不成批地卖给消费者。>
cửa hàng bán lẻ.
零售店。
giá bán lẻ.
零售价格。
cửa hàng chỉ bán lẻ, không bán sỉ.
本店只零售, 不批发。
随便看
gân cốt
gân cổ
gân guốc
gân gà
gân lá
gân lá mạng lưới
gân máu
gân nhượng chân
gân tay
gân thịt
gân xanh
gân đá
gâu gâu
gây
gây bè kết đảng
gây bất hoà
gây chia rẽ
gây chiến
gây chuyện
gây chuyện thị phi
gây chú ý
gây cười
gây dựng
gây dựng cơ đồ
gây giống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 23:02:23