请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhà Thanh
释义
nhà Thanh
清 <朝代, 公元1616-1912, 满族人爱新觉罗·努尔哈赤所建。初名后金, 1636年改为清。1644年入关, 定都北京。>
随便看
nhóm tranh
nhóm tượng
nhón
nhón chân
nhóng
nhóng nhánh
nhóp nhép
nhót
nhô
nhô cao
nhô lên
nhôm
nhôm nham
nhông
nhông nhông
nhôn nhốt
nhô ra
nhõng nhẽo
nhùng nhằng
nhúc nhích
nhúc nhúc
nhúc nhắc
nhúm
nhú mầm
nhúng lẩu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 2:31:07