请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước phụ thuộc
释义
nước phụ thuộc
附属国 <名义上保有一定的主权, 但在经济和政治方面以某种形式从属于其他国家的国家。>
附庸 <古代指附属于大国的小国, 今借指为别的国家所操纵的国家。>
属国 <封建时代作为宗主国的藩属的国家。>
随便看
nêu rõ nét chính
nêu tên
nêu ví dụ
nêu ý chính
nêu ý kiến
Nê-va-đa
Nê-ô-đi
ní
ních
ních tội
ních đầy
nín
nín bặt
nín hơi
nín khóc
nín lặng
nín mất
nín thinh
nín thở
níp
nít
níu
níu chân
níu lấy
nò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 10:41:22