请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thể tiếp cận
释义
không thể tiếp cận
不可向迩 <不能接近。>
ngọn lửa cháy bừng bừng, không thể tiếp cận được
烈火燎原, 不可向迩
随便看
thảo luận chính sự
thảo luận kỹ lưỡng
thảo luận lại
thảo luận nghiên cứu
thảo lư
thảo mai
thảo mộc
thảo ngay
thảo nguyên
thảo nguyên mênh mông
thảo nào
thảo phạt
thảo quả
thảo ra
thảo thư
thảo thư từ
thảo trùng
thảo tự
thảo án
thảo đường
thảo ước
thả ra
thả ra bãi cỏ xanh
thả rong
thả sức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:11:38