请输入您要查询的越南语单词:
单词
rạch ròi
释义
rạch ròi
详细分明 <非常仔细。>
随便看
viết một hơi
viết mực
viết nghiêng
viết ngoáy
viết nguệch ngoạc
viết nhanh
viết nháp
viết như gà bới
viết nhạc
viết nhấn nét
viết nhầm
viết phê phán
viết phỏng
viết phỏng theo
viết ra từng điều
viết sai
viết sai sự thật
viết sách
viết số dưới dạng chữ
viết tay
viết thay
viết thay người khác
viết tháu
viết thơ
viết thường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:12:59