请输入您要查询的越南语单词:
单词
xém
释义
xém
几乎 <副词, 表示某种事情接近实现或勉强实现。如果是说话的人不希望实现的事情, 说'差点儿'或'差点儿没'都是指事情接近实现而没有实现。如'差点儿摔倒 了'和'差点儿没摔倒'。都是指几乎摔倒但是没有 摔倒, 如果是说话的人希望实现的事情, '差点儿'是惋惜它未能实现, '差点儿没'是庆幸它终于勉强实现 了。如'差点儿赶上了'是指没赶上; '差点儿没赶上'是指赶上了。也说差一点儿。>
随便看
được cá quên nơm
được cưng chiều
được cấp từ
được cứu
được cứu sống
được cứu thoát
được cứu trợ
được cứu vớt
được dịp
được giao phó
tình nghi
tình nghĩa thắm thiết
tình nghĩa vợ chồng
tình nguyện làm
tình người
tình nhân
tình như thủ túc
tình phụ
tình quê
tình riêng
tình si
tình sâu
tình sâu mãi mãi
tình sâu nghĩa nặng
tình sử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 10:01:54