请输入您要查询的越南语单词:
单词
lòng thành
释义
lòng thành
诚心; 诚意; 真心 <诚恳的心意。>
một tấm lòng thành.
一片诚心。
dùng hành động thực tế để biểu hiện lòng thành.
用实际行动来表示诚意。 赤忱 <极真诚的心意。>
书
精诚 <真诚。>
随便看
ấm
ấm a ấm ứ
ấm chuyên
ấm chén
ấm chỗ ngại dời
ấm cúng
ấm cật
ấm lên
ấm lại
ấm lạnh
ấm nhuận
ấm nhôm
ấm no
ấm nước
ấm siêu
ấm sắc thuốc
ấm trà
ấm tích
ấm áp
ấm áp dễ chịu
ấm đun nước
ấm đất
ấm đồng
ấm ấm
ấm ớ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 1:14:53