请输入您要查询的越南语单词:
单词
lòng thành
释义
lòng thành
诚心; 诚意; 真心 <诚恳的心意。>
một tấm lòng thành.
一片诚心。
dùng hành động thực tế để biểu hiện lòng thành.
用实际行动来表示诚意。 赤忱 <极真诚的心意。>
书
精诚 <真诚。>
随便看
Ơ-rô
Ơ-xtét
ơ
ơ hay
ơ hờ
ơi
ơ kìa
ơn
ơn huệ
ơn huệ nhỏ
ơn huệ nhỏ bé
ơn mưa móc
ơn nghĩa
ơn sâu nghĩa nặng
ơn trạch
ơn tình
ơn đức
ơn đức cao dầy
ơn ớn
ơ thờ
ư
ưa
ưa chuộng
ưa mới nới cũ
ưa nhìn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 9:33:17