请输入您要查询的越南语单词:
单词
ấm đun nước
释义
ấm đun nước
茶炊; 烧心壶; 茶炊 <用铜铁等制的烧水的器具, 有两层壁, 在中间烧水, 四围装水, 供沏茶用。也叫茶汤壶, 有的地区叫茶炊子、烧心壶。>
汤罐 <旧式灶上烧热水用的罐。>
沸鼎 <开水锅, 等于说"汤镬", 比喻险绝境地。>
随便看
dụ dỗ
dụ dỗ gian dâm
dụ dỗ người gian dâm
dụ dỗ đe doạ
dụ hoặc
dụ hàng
dụi
dụ khách
dụm
dụm đá thành non
dụng
dụng binh
dụng cụ
dụng cụ cân đong đo đếm
dụng cụ câu cá
dụng cụ cắt gọt
dụng cụ dò mìn
dụng cụ gia đình
dụng cụ hút thuốc
dụng cụ hốt rác
dụng cụ nhà bếp
dụng cụ nông nghiệp
dụng cụ phóng to thu nhỏ
dụng cụ thiên văn hình cầu
dụng cụ thăm dò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 10:48:52