请输入您要查询的越南语单词:
单词
chứng xanh tím
释义
chứng xanh tím
发绀 <皮肤或黏膜呈现青紫色。由呼吸或循环系统发生障碍, 血液中缺氧引起。也叫青紫。>
随便看
hoa cúc vàng
hoa cải dầu
hoa cảnh
hoa cẩm chướng
hoa cỏ
Hoa Cổ
hoa diện
hoa do sâu bọ truyền phấn
hoa dâm bụt
hoa dạ hương
hoa dại
hoa giáp
hoa giả
hoa giấy
hoa giống
hoa hoà thượng
hoa hoè
hoa hoè hoa sói
hoa hublông
hoa huệ
hoa huệ tây
hoa hàn
hoa hương bồ
hoa hướng dương
Hoa Hạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/1 23:10:21