请输入您要查询的越南语单词:
单词
học đòi một cách vụng về
释义
học đòi một cách vụng về
东施效颦 <美女西施病了, 皱着眉头, 按着心口。同村的丑女人看见了, 觉得姿态很美, 也学她的样子, 却丑得可怕(见于《庄子·天运》)。后人把这个丑女人称做东施。'东施效颦'比喻胡乱模仿, 效果很坏。>
随便看
lần thứ hai
lần thứ nhất
lần tràng hạt
lần xuất bản
lần đầu
lần đầu làm quen
lần đầu tiên
lầu
lầu bầu
lầu canh
lầu chính
lầu các
lầu cổng thành
lầu gác
lầu gác trước cung
lầu hoàng hạc
lầu hồng
lầu lầu
lầu nhầu
lầu năm góc
lầu quan sát
lầu son
lầu son gác tía
lầu thành
lầu trang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 13:41:37