请输入您要查询的越南语单词:
单词
học đòi một cách vụng về
释义
học đòi một cách vụng về
东施效颦 <美女西施病了, 皱着眉头, 按着心口。同村的丑女人看见了, 觉得姿态很美, 也学她的样子, 却丑得可怕(见于《庄子·天运》)。后人把这个丑女人称做东施。'东施效颦'比喻胡乱模仿, 效果很坏。>
随便看
lượng không khí thở
lượng lún
lượng mưa
lượng mưa trung bình
lượng nhiệt thải ra
lượng nhiệt thừa
lượng nhỏ
lượng nước
lượng nước chảy
lượng nước trong đất
lượng sắc kế
lượng số
lượng sức
lượng than tiêu hao
lượng thứ
lượng thực
lượng từ
lượng từ ghép
lượng tử
lượng tử ánh sáng
lượng vàng dự trữ của một nước
lượng vận động
lượng vật lý
lượng xét
lượng ăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 14:50:25