请输入您要查询的越南语单词:
单词
học đòi một cách vụng về
释义
học đòi một cách vụng về
东施效颦 <美女西施病了, 皱着眉头, 按着心口。同村的丑女人看见了, 觉得姿态很美, 也学她的样子, 却丑得可怕(见于《庄子·天运》)。后人把这个丑女人称做东施。'东施效颦'比喻胡乱模仿, 效果很坏。>
随便看
tác ngạnh
tác nhân
tác oai tác oái
tác phong
tác phong công tử
tác phong không đúng đắn
tác phong nhà binh
tác phong quan liêu
tác phong quân nhân
tác phong và kỷ luật
tác phản
tác phẩm
tác phẩm chuyên ngành
tác phẩm cuối cùng
tác phẩm cuối đời
tác phẩm dịch
tác phẩm kém cỏi
tác phẩm lớn
tác phẩm mô phỏng
tác phẩm nghiên cứu
tác phẩm nghệ thuật
tác phẩm nổi tiếng
tác phẩm thư pháp
tác phẩm tiêu biểu
tác phẩm tâm huyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/6 10:50:29