请输入您要查询的越南语单词:
单词
lôi
释义
lôi
扯; 拉; 掣 <用 力 使 朝 自己所在的方向或跟着自己移动。>
không đợi nó nói xong thì đã lôi nó đi.
没等他说完扯着他就走。 叨登 <翻腾。>
lôi quần áo trong đáy rương ra phơi.
把箱底的衣服叨登出来晒晒。 起 <把收藏或嵌入的东西弄出来。>
lôi hàng ra.
起货。
牵引; 拖带; 揄 <(机器或牲畜)拉(车辆、农具等)。>
雷公 <神话中管打雷的神。>
随便看
máy dệt
máy dệt bít tất
máy dệt chăn
máy dệt cua-roa
máy dệt cổ áo
máy dệt vải
máy dệt vải tự động
máy dệt áo
máy gas
máy ghi
máy ghi gió
máy ghi rung
máy ghi sóng
máy ghi sóng óc
máy ghi áp lực
máy ghi âm
máy ghi địa chấn
máy ghi ảnh
máy ghép
máy gia công bánh răng
máy gia tốc
máy gieo giống
máy gieo hạt
máy gieo thô sơ
máy giảm thế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:27:47