请输入您要查询的越南语单词:
单词
lôi
释义
lôi
扯; 拉; 掣 <用 力 使 朝 自己所在的方向或跟着自己移动。>
không đợi nó nói xong thì đã lôi nó đi.
没等他说完扯着他就走。 叨登 <翻腾。>
lôi quần áo trong đáy rương ra phơi.
把箱底的衣服叨登出来晒晒。 起 <把收藏或嵌入的东西弄出来。>
lôi hàng ra.
起货。
牵引; 拖带; 揄 <(机器或牲畜)拉(车辆、农具等)。>
雷公 <神话中管打雷的神。>
随便看
của trời cho
của tư
của tự nhiên mà có
của ít lòng nhiều
của ăn cắp
của ăn trộm
của ăn xin
của đáng tội
của đút
của đút lót
của để dành
của để lại
củ cà rốt
củ cải
củ cải đường
củ cải đỏ
củ gừng
củ gừng tây
củ hành
củ hành tây
củ hầu
củ hợp
củi
củi cháy
củi cháy lửa truyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:56:05