请输入您要查询的越南语单词:
单词
oóc-dơ
释义
oóc-dơ
体
越位 <在足球赛中, 攻方的队员踢球, 同队的另一队员如果在对方半场内, 并在球的前方或攻方队员与对方端线(球场两端的界线)之间、对方队员少于二人, 都是越位。此外, 冰球、橄榄球、曲棍球赛中也有判 越位的规定。>
xem
việt vị
随便看
trã
trèn
trèo
trèo cao
trèo cao ngã đau
trèo cao té đau
trèo cây kiếm cá
trèo cây tìm cá
trèo leo
trèo lên
trèo lên cao
trèo non lội suối
trèo tường
trèo đèo lội suối
tréo mảy
trét
trê
trên
trên boong
trên bàn
trên cao nhìn xuống
trên danh nghĩa
trên danh nghĩa là
trên dưới một trăm
trên làm dưới theo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 20:27:53