请输入您要查询的越南语单词:
单词
góc so le trong
释义
góc so le trong
内错角 <同一平面上一条直线和两直线相交时, ∠1和∠4, 或∠2和∠3都在两直线的内部, 而彼此方向相反, 这样的每一对角叫做内错角。如两直线互相平行, 则内错角相等。>
随便看
êm ái
êm êm
ê mình
êm đẹp
êm đềm
êm ả
êm ấm
ê mặt
ên
ê răng
ê-te
ê-ti-két
ê-tô
ê ê
ê ẩm
ì
ình bụng
ình ình
ình ịch
ìn ịt
ì à ì ạch
ì ạch
ì ọp
đánh đôi
đánh đôi đánh đọ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:18:10