请输入您要查询的越南语单词:
单词
rắn độc vipe
释义
rắn độc vipe
五步蛇; 蕲蛇 <毒蛇的一种, 头部黑褐色, 背部灰白色, 有菱形花纹, 腹部白色, 有黑斑, 尾端侧扁。有毒牙, 相传被咬的人走不出五步就毒发而死, 所以叫五步蛇。肉可以入药。>
随便看
xử trí theo cảm tính
xử trảm
xử trị
xử tù
xử tệ
xử tội
xử tử
xử án
xử án vắng mặt
Y
Yamoussoukro
Yangon
Yaoundé
Yaren
ya-ua
Y-a-un-đê
y chang
y chuẩn
y dược
Yemen
y giá
y hệt
y học
y học phương Tây
y học Trung Quốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 15:32:19