请输入您要查询的越南语单词:
单词
xử trí theo cảm tính
释义
xử trí theo cảm tính
感情用事 <不冷静考虑, 凭个人好恶或一时的感情冲动处理事情。>
随便看
công ơn
công ơn cha mẹ
công ơn dưỡng dục
công ước
cô nhi
cô nhi quả phụ
cô nhi viện
côn hoàng
Côn khúc
Côn Luân
Côn Lôn
Côn Ngô
côn quyền
Côn Sơn
côn thuật
côn trùng
côn trùng cánh cứng
côn trùng có hại
côn trùng có ích
côn trùng hút nhựa cây
côn trùng kinh tế
côn trùng phá hoại
côn trùng theo mùa
côn trùng trưởng thành
côn trùng ăn hại thuốc lá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 19:41:55