请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỹ thuật khó
释义
kỹ thuật khó
高难 <(技巧上)要求高, 难度大。>
anh ấy tập võ có nhiều động tác rất kỹ thuật khó.
他练的武术有许多高难动作。
随便看
án mạch
án mạng
án ngoài
án ngữ
án ngự
án oan
án phí
án quỹ
án sát
án thư
án treo
án tù
án tử hình
án tự
án văn
án văn học
án đặc biệt
áo
áo 3 lỗ
áo ba-đờ-xuy
áo blu
áo blu-dông
áo bà ba
áo bành tô
áo bó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 5:24:01