请输入您要查询的越南语单词:
单词
án treo
释义
án treo
挂; 罣 <(案件等)悬而未决。>
缓刑。<对犯人所判处的刑罚在一定条件下延期执行或不执行。缓刑期间, 如不再犯新罪, 就不再执行原判刑罚, 否则, 就把前后所判处的刑罚合并执行。>
随便看
được tin dùng thì ra làm quan, không tin dùng thì về ở ẩn
được tiếng lây
được tiện lợi
được trao quyền
được trận
được trời ưu ái
được tuyển
được tính là
được tắm
được tặng
được uỷ quyền
được uỷ thác
được việc
được voi đòi tiên
được và mất
được vụ mùa lớn
được vừa ý
được xem là
được xem như nhau
được yêu quý
được ích lợi
được ít mất nhiều
được ăn cả ngã về không
được ăn lỗ chịu
được điểm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 6:39:14