请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghế quay
释义
ghế quay
转椅 <一种能够左右转动的椅子。>
转椅 <儿童体育活动器械, 在转盘上安上若干椅子, 儿童坐在椅子上, 随着转盘旋转。>
随便看
đồ khố rách áo ôm
đồ khờ
đồ kim khí
đồ kê
đồ kỷ niệm
đồ lao động
đồ lau bảng
đồ lau nhà
đồ len
đồ len dạ
đồ leo núi
đồ liếm gót
đồ làm bếp
đồ làm sáp trắng
đồ lót
đồ lót chuồng
đồ lót lưng
đồ lưu niệm
đồ lười
đồ lười biếng
đồ lạnh
đồ lấy lửa
đồ lặt vặt
đồ lề
đồ lễ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 19:48:37