请输入您要查询的越南语单词:
单词
áo vét-tông
释义
áo vét-tông
短上衣 <穿在身体上半部的类似外套的短外衣, 通常有前开门、领、翻领(卜头)、袖子及口袋, 长度从腰部至臀部不等, 有时单独穿, 有时作为一套衣服的一部分穿。>
随便看
hệt như
hệ toạ độ
hệ trọng
hệ tư tưởng
hệ tỉ lệ
hệ tộc
hệ từ
hệ Đê-vôn
hệ đất
hệ định tinh
hỉ
hỉ hả
hỉ mũi
hịch
hịch văn
họ
họ An
họ Anh
họ Ba
họ Ban
họ Bao
họ Biên
họ Biện
họ Biệt
họ Bàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 17:33:29