请输入您要查询的越南语单词:
单词
gia cảnh
释义
gia cảnh
光景 <境况; 状况; 情景。>
gia cảnh nhà anh ấy rất tuyệt.
他家的光景还不错。 家道; 家境; 家景 <家庭的经济状况。>
gia cảnh sa sút.
家道中落。
gia cảnh bần hàn.
家境贫寒。
方
家事 <家境。>
随便看
đảng bảo hoàng
đảng bảo thủ
đảng bộ
đảng chính trị
đảng chương
đảng công nhân
đảng cấp xã
đảng cộng hoà
đảng dân chủ
đảng dân chủ xã hội
đảng huy
đảng hạng
đảng khôi
đảng kỳ
đảng lao động
đảng nghịch
đảng phiệt
đảng phái
đảng phái dân chủ
đảng phát xít
đảng quốc dân
đảng quốc xã
đảng SS
đảng sâm
đảng tranh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 3:39:54