请输入您要查询的越南语单词:
单词
phục lăn
释义
phục lăn
拜倒辕门 <辕门, 这里指军营的门。形容佩服到极点, 自愿认输。>
五体投地 <指两手、两膝和头着地, 是佛教最恭敬的礼节, 比喻敬佩到了极点。>
随便看
lạch tạch
lạch xạch
Lạc Hà
lạch đạch
lạc hướng
Lạc hầu
lạc hậu
lạc khoản
Lạc Long Quân
lạc loài
lạc lõng
lạc lối
lạc mất
lạc nghiệp
lạc ngũ
lạc nhân
lạc nhịp
lạc quan
lạc quyên
lạc quốc
lạc rang
lạc thai
Lạc Thuỷ
lạc thú
lạc thổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:18:31