请输入您要查询的越南语单词:
单词
cày sâu
释义
cày sâu
深耕 <耕地深度达六七寸以上。适当的深耕可以改良土壤结构, 提高土壤肥力, 防止作物倒伏, 消灭杂草。>
cày sâu cấy dày
深耕密植。
cày sâu bừa kỹ; cày sâu cuốc bẫm
深耕细作。
套耕; 套犁 <用两张犁同时耕地, 第二张犁顺着第一张犁犁出来的沟再犁一次, 目的是耕得更深。也说套犁。>
随便看
thẳng thừng
thẳng tiến
thẳng tiến không lùi
thẳng tính
thẳng tắp
thẳng tới mây xanh
thẳng tới trời cao
thẳng vào
thẳng vào mặt
thẳng óng
thẳng đuột
thẳng đờ
thẳng đứng
thẵm
thặng
thặng chi
thặng dư
thặng số
thẹn
thẹn mướt mồ hôi
thẹn mặt
thẹn quá hoá giận
thẹn thuồng
thẹn thò
thẹn thùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 0:33:43