请输入您要查询的越南语单词:
单词
cày sâu
释义
cày sâu
深耕 <耕地深度达六七寸以上。适当的深耕可以改良土壤结构, 提高土壤肥力, 防止作物倒伏, 消灭杂草。>
cày sâu cấy dày
深耕密植。
cày sâu bừa kỹ; cày sâu cuốc bẫm
深耕细作。
套耕; 套犁 <用两张犁同时耕地, 第二张犁顺着第一张犁犁出来的沟再犁一次, 目的是耕得更深。也说套犁。>
随便看
bán chính thức
bán chạy
bán chịu
bán cung cấp
bán cân
bán công khai
bán cúp
bán cất
bán cầu
bán của cải lấy tiền mặt
bán cửa hàng
bán danh
bán dạo
bán dốc
báng
báng bổ
báng bổ thần thánh
bá nghiệp
bán ghé
bán giáo viên
bán giùm
bán giảm giá
báng nhạo
báng súng
bán gạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 10:56:16