请输入您要查询的越南语单词:
单词
phụ liệu
释义
phụ liệu
辅料 <对产品生产起辅助作用的材料。>
nguyên liệu và phụ liệu của nhiều ngành công nghiệp nhẹ đều cần nông nghiệp cung ứng.
许多轻工业生产需用的原料和辅料得靠农业供应。
随便看
thôi màu
thôi nôi
thôi thôi
thôi thúc
thôi thối
thôi việc
thôi đi
thôi được
thô kệch
thô lược
thô lậu
thô lỗ
thôn
thôn dã
thông
thông biết
thông báo
thông báo mời
thông báo tin buồn
thông báo tin tức
thông báo tuyển dụng
thông báo tuyển người
thông bảo
thông bệnh
thông chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 7:47:58