请输入您要查询的越南语单词:
单词
phụ liệu
释义
phụ liệu
辅料 <对产品生产起辅助作用的材料。>
nguyên liệu và phụ liệu của nhiều ngành công nghiệp nhẹ đều cần nông nghiệp cung ứng.
许多轻工业生产需用的原料和辅料得靠农业供应。
随便看
giếng
giếng bơm
giếng chìm
giếng chứa nước
giếng chứa nước sông
giếng cạn
giếng cạn không sóng
giếng dầu
giếng hút nước
giếng khoan
giếng khí đốt
giếng khơi
giếng muối
giếng máy
giếng mạch
giếng mỏ
giếng nghiêng
giếng ngầm
giếng ngọt cạn trước
giếng nước
giếng phun
giếng phun khí
giếng sâu
giếng tháo nước
giếng thông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 19:56:55