请输入您要查询的越南语单词:
单词
gặm
释义
gặm
嗑 <用上下门牙咬有壳的或硬的东西。>
con chuột đã gặm nát cái rương rồi.
老鼠把 箱子嗑破了。
啃 <一点儿一点儿地往下咬。>
gặm xương.
啃骨头。
gặm bắp già.
啃老玉米。
gặm sách (con mọt sách).
啃书本。
啮 <(鼠、兔等动物)用牙啃或咬。>
书
嘬 < 咬; 吃。>
随便看
tranh cãi không khoan nhượng
tranh cãi kịch liệt
tranh cãi vô ích
tranh công
tranh công người khác
tranh cường
tranh cạnh
tranh cảnh
tranh cổ
tranh cử
tranh danh đoạt lợi
tranh dán tường
tranh giành
tranh giành quyền lợi
tranh hoa bướm
tranh hoa điểu
tranh hoạ
tranh hoặc chữ viết
tranh hùng
tranh hơn thua
tranh in bằng đồng
tranh khiêu dâm
tranh khoả thân
tranh khôn tranh khéo
tranh khắc gỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 20:14:17