请输入您要查询的越南语单词:
单词
gặm
释义
gặm
嗑 <用上下门牙咬有壳的或硬的东西。>
con chuột đã gặm nát cái rương rồi.
老鼠把 箱子嗑破了。
啃 <一点儿一点儿地往下咬。>
gặm xương.
啃骨头。
gặm bắp già.
啃老玉米。
gặm sách (con mọt sách).
啃书本。
啮 <(鼠、兔等动物)用牙啃或咬。>
书
嘬 < 咬; 吃。>
随便看
bàn kéo
bàn luận
bàn luận sôi nổi
bàn luận sơ qua
bàn luận tập thể
bàn luận viển vông
bàn là
bàn làm việc
bàn là điện
bàn lò
bàn lại
bàn mài
bàn máy
bàn máy cưa
bàn máy may
bàn mảnh
bàn mổ
bàn nhỏ
bàn nhỏ uống trà
bàn nàn
bàn nêm
bàn nạo
bàn nện đất
bàn phân dây
bàn phím
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:38:45