请输入您要查询的越南语单词:
单词
gồm có
释义
gồm có
包括; 含蕴; 涵盖 <包含。容纳在里边, 总括在一起。侧重指列举各部分, 或举出其中一部分, 可以是抽象事物, 也可以是具体事物。>
合 <折合; 共计。>
囊括 <把全部包罗在内。>
随便看
miễn tô
miễn tố
miễn tội
miễn xá
miễu
miện
miệng
miệng bô bô
miệng bồ tát, dạ bồ dao găm
miệng chó không thể khạc ra ngà voi
miệng chưa khô máu mà đã phản bội lời thề
miệng còn hôi sữa
miệng cọp gan thỏ
miệng cống
miệng hùm
miệng hùm gan sứa
miệng hút
miệng khôn trôn dại
miệng lưỡi
miệng lưỡi nhà quan
miệng lưỡi sắc sảo
miệng lưỡi vụng về
miệng mồm lanh lợi
miệng nam mô, bụng bồ dao găm
miệng ngay lòng gian
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:45:23