请输入您要查询的越南语单词:
单词
gỗ linh sam
释义
gỗ linh sam
冷杉 <常绿乔木, 茎高大, 树皮灰色, 小枝红褐色, 有光泽, 叶子条形, 果实椭圆形, 暗紫色。木材可制器具。也叫枞。>
随便看
làm vội
làm vội làm vàng
làm vỡ
làm vỡ mộng
làm vợ kế
làm xao động
làm xiếc
làm xong
làm xong ngay
làm xáo trộn
làm xúc động
làm xấu
làm xằng
làm xằng làm bậy
làm xỉn
làm xốp
làm yên
làm yên lòng
làm yên tâm
làm yếu
làm yếu đi
làm ào ào
làm ác
làm ít công to
làm ông chủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 14:41:31