请输入您要查询的越南语单词:
单词
gỗ linh sam
释义
gỗ linh sam
冷杉 <常绿乔木, 茎高大, 树皮灰色, 小枝红褐色, 有光泽, 叶子条形, 果实椭圆形, 暗紫色。木材可制器具。也叫枞。>
随便看
rửa nhục
rửa oan
rửa ruột
rửa ráy
rửa sạch
rửa sạch oan khuất
rửa tai lắng nghe
rửa tay
rửa than
rửa thù
rửa tội
rửa ảnh
rữa
rữa nát
rực
rực cháy
rực rỡ
rực rỡ hẳn lên
rực rỡ tươi đẹp
rực sáng
sa
sa bàn
sa-bô-chê
sa bẫy
sa bồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 2:15:06