请输入您要查询的越南语单词:
单词
mắt thấy
释义
mắt thấy
目睹; 目见 <亲眼看到。>
tai nghe mắt thấy.
耳闻目睹。
tai nghe không bằng mắt thấy.
耳闻不如目见。
随便看
xưng đế
xương
xương bàn chân
xương bàn tay
xương bàn đạp
xương bánh chè
xương búa
xương bướm
xương bả vai
xương chẩm
xương chậu
xương cung mày
xương cá
xương cánh tay
xương cùng
xương cốt
xương cốt cứng rắn
xương cột sống
xương dẹt
xương gò má
xương hom
xương hông
xương khung chậu
xương khung cuối xương chậu
xương khuỷu tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 23:39:55