请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái chụp tóc
释义
cái chụp tóc
发网 <妇女罩头发用的网子。>
随便看
binh giới
binh hoả
binh hèn tướng nhát
binh hùng tướng mạnh
binh hạm
binh khoa
binh khí
binh khố
binh lính
binh lương
binh lược
binh lửa
binh lực
binh mã
binh nghiệp
binh ngữ
binh nhu
binh nhung
binh nhì
binh nhất
binh pháp
binh phí
binh phù
binh qua
binh quyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:41:20