请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt cắt
释义
mặt cắt
端面; 端面儿 <圆柱形工件两端的平面。>
剖面; 截面; 切面; 断面 <物体切断后呈现出的表面, 如球体的剖面是个圆形。>
剖视图 <用一假想平面剖切物体的适当部分, 然后把观察者与剖开平面之间的部分移开, 余下部分的视图叫剖视图。>
随便看
một lần nữa
một lần sảy chân để hận nghìn đời
một lần đi về
một lời nói một gói vàng
một lời nói ra bốn ngựa khó theo
một màu
một mình
một mình chống ma-fi-a
một mình kiêm hai việc
một mình một bóng
một mình một ngựa
một mình nắm lấy quyền lực
một mình đảm đương một phía
một mũi tên trúng hai con nhạn
một mạch
một mất một còn
một mặt
một mẻ hốt gọn
một mực
một mực theo ý mình
một mực từ chối
một nghèo hai trắng
một ngày
một ngày dài bằng ba thu
một ngày kia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 0:58:10