请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời lẽ lộn xộn rối rắm
释义
lời lẽ lộn xộn rối rắm
博士买驴 <《颜氏家训·勉学》:"问一言辄酬数百, 责其指旧, 或无要会。邺下谚云:'博士买驴, 书券三纸, 未有驴字。'"指文辞烦琐, 废话连篇, 不得要领。>
随便看
hàng không
hàng không bán
hàng không dân dụng
hàng không mẫu hạm
hàng không vũ trụ
hàng không đủ cung ứng
hàng kim khí nhỏ
hàng kém chất lượng
hàng kém phẩm chất
hàng lang
hàng lang có trưng bày tranh ảnh
hàng lang sau
hàng len
hàng len dạ
hàng liệt
hàng long phục hổ
hàng loại hai
hàng loạt
hàng lậu
hàng lụa
hàng mua
hàng mây tre
hàng mây tre lá
hàng mã
hàng mẫu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 21:59:36