请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời lẽ lộn xộn rối rắm
释义
lời lẽ lộn xộn rối rắm
博士买驴 <《颜氏家训·勉学》:"问一言辄酬数百, 责其指旧, 或无要会。邺下谚云:'博士买驴, 书券三纸, 未有驴字。'"指文辞烦琐, 废话连篇, 不得要领。>
随便看
ân
ân chiếu
ân cần
ân cần dạy bảo
ân gia
ân giảm
ân huệ
ân hận
ân miễn
ân mẫu
ân nghĩa
ân nhi
ân nhân
ân nhân cứu mạng
ân oán
ân phú
ân phụ
ân sâu
ân sư
ân trạch
ân trọng
ân tình
ân tình sâu nặng
ân vọng
ân xá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:02:00