请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 phủi tay
释义 phủi tay
 撂手 <不继续做下去; 丢开。>
 phủi tay mặc kệ.
 撂手不管。
 sự việc chưa giải quyết xong, lẽ nào phủi tay làm ngơ được ư?
 事情没有完, 哪能就撂手?
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:19:14