请输入您要查询的越南语单词:
单词
xã hội phong kiến
释义
xã hội phong kiến
封建社会 <一种社会形态, 特征是地主占有土地, 农民只有很少土地或全无土地, 只能耕种地主的土地, 绝大部分产品被地主剥夺。封建社会比奴隶社会前进了一步, 农民可以有自己的个体经济, 但终身依附土 地, 实际上仍无人身自由。保护封建剥削制度的权力机关是地主阶级的封建国家。>
中古 <指封建社会时代。>
随便看
nhà Phật
nhà phụ
nhà quan
nhà quan sát
nhà quyền quý
nhà quyền thế
nhà quàn
nhà quân sự
nhà riêng
nhà sinh lý học
nhà soạn kịch
nhà soạn nhạc
nhà sàn
nhà sáng chế
nhà séc
nhà sơ
nhà sơ sài
nhà sư
nhà sản xuất
nhà số học
nhà số đỏ
nhà sử học
nhà ta
nhà tam hợp
nhà tan cửa nát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:57:23